Cách code zero-knowledge proofs (zk-proofs)?

1. Cách code?

Việc triển khai zk-proofs trong code thực tế là một quá trình phức tạp và đòi hỏi hiểu biết sâu về các giao thức và phép toán liên quan đến zk-proofs. Dưới đây là một tóm tắt cách tiếp cận chung để triển khai zk-proofs trong code:

  1. Lựa chọn giao thức zk-proofs: Có nhiều giao thức zk-proofs khác nhau như zk-SNARKs, zk-STARKs, Bulletproofs, và các biến thể khác. Tùy thuộc vào yêu cầu và mục đích của bạn, bạn cần chọn giao thức phù hợp.
  2. Chuẩn bị các thư viện và công cụ cần thiết: Sử dụng các thư viện và công cụ hỗ trợ zk-proofs như ZoKrates, snarkjs, libsnark, hoặc các thư viện khác tương tự. Đảm bảo rằng bạn đã cài đặt các phụ thuộc và công cụ cần thiết cho môi trường phát triển của mình.
  3. Xác định các ràng buộc và chứng minh: Định nghĩa các ràng buộc và chứng minh mà bạn muốn xác minh bằng zk-proofs. Ví dụ: chứng minh một biến đầu vào phải thoả mãn một số điều kiện mà không tiết lộ thông tin về biến.
  4. Xây dựng mạch chứng minh: Xác định cách biểu diễn các biến và ràng buộc trong một mạch chứng minh (circuit). Mạch chứng minh là một biểu đồ dữ liệu và phép toán mô tả các bước tính toán và ràng buộc cần chứng minh.
  5. Tạo chứng minh và xác minh: Sử dụng công cụ zk-proofs để tạo chứng minh từ mạch chứng minh và dữ liệu đầu vào. Sau đó, triển khai chức năng xác minh để kiểm tra tính hợp lệ của chứng minh. Xác minh có thể được triển khai bằng cách sử dụng các công cụ hỗ trợ zk-proofs hoặc viết mã xác minh tùy chỉnh.
  6. Triển khai trong môi trường blockchain: Nếu bạn muốn triển khai zk-proofs trong một môi trường blockchain như Ethereum, bạn sẽ cần triển khai các hợp đồng thông minh (smart contracts) liên quan đến zk-proofs và tích hợp chúng vào ứng dụng của mình.

2. Đoạn code ví dụ

Dưới đây là một đoạn mã ví dụ đơn giản về Zero-Knowledge Proofs (zk-proofs) sử dụng ngôn ngữ Solidity trên Ethereum:

// File: ZKProofExample.sol

pragma solidity ^0.8.0;

contract ZKProofExample {
    uint private secretNumber;

    constructor(uint _secretNumber) {
        secretNumber = _secretNumber;
    }

    function verifyProof(uint guess, uint proof) public view returns (bool) {
        uint calculatedProof = hashAndEncrypt(guess);
        return calculatedProof == proof;
    }

    function hashAndEncrypt(uint number) private view returns (uint) {
        // Tính toán và mã hóa giá trị number thành một proof (chứng minh)
        uint hashedValue = uint(keccak256(abi.encodePacked(number)));
        uint encryptedProof = encryptedFunction(hashedValue);
        return encryptedProof;
    }

    function encryptedFunction(uint value) private pure returns (uint) {
        // Hàm mã hóa giá trị value
        // Đây chỉ là một ví dụ đơn giản, không phải là một mã hóa thực tế
        // trong thực tế, zk-proofs sử dụng các phép toán phức tạp hơn
        return value * 2 + 1;
    }
}

Giải thích:

  • Hợp đồng ZKProofExample chứa một số bí mật (secretNumber) và một hàm verifyProof để kiểm tra chứng minh zero-knowledge (zk-proof).
  • Hàm verifyProof nhận đầu vào là một đoán (guess) và một proof (proof). Nó tính toán một proof dựa trên guess bằng cách sử dụng hàm hashAndEncrypt và so sánh với proof được cung cấp. Nếu chúng khớp nhau, hàm sẽ trả về true, ngược lại là false.
  • Hàm hashAndEncrypt nhận giá trị number, tính toán một hash của nó và sau đó mã hóa giá trị hash sử dụng hàm encryptedFunction.
  • Hàm encryptedFunction là một ví dụ đơn giản về mã hóa giá trị. Trong thực tế, các zk-proofs sử dụng các phép toán phức tạp hơn để đảm bảo tính an toàn và bảo mật.

Đoạn mã trên chỉ là một ví dụ đơn giản để minh họa cách zk-proofs hoạt động. Trong thực tế, zk-proofs sử dụng các phép toán và giao thức phức tạp hơn để chứng minh một sự khớp nhau mà không tiết lộ thông tin bí mật.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *